Bản dịch của từ Succeed alone trong tiếng Việt

Succeed alone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succeed alone(Verb)

səksˈiːd ˈæləʊn
ˈsəkˈsid ˈɑˌɫoʊn
01

Để đến một điểm hoặc vị trí nhất định

To arrive at a specified point or position

Ví dụ
02

Để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn

To achieve the desired aim or result

Ví dụ
03

Thừa kế một danh hiệu hoặc chức vụ

To inherit a title or office

Ví dụ