ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suck off
Thu hút hoặc hút chất lỏng, thường được dùng trong ngữ cảnh nói lái
Suspecting or ingesting liquids, often used in slang contexts.
在俚语中常用来表示吸入或摄取液体的动作
Bơm hoặc tháo chất lỏng ra khỏi thứ gì đó
To drain or remove liquid from something
排空或去除某物中的液体
Thực hiện hành động oral sex trên nam giới
Engaging in oral sex with a man
进行口交给男性