Bản dịch của từ Suck off trong tiếng Việt

Suck off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suck off(Phrase)

sˈʌk ˈɒf
ˈsək ˈɔf
01

Thu hút hoặc hút chất lỏng, thường được dùng trong ngữ cảnh nói lái

Suspecting or ingesting liquids, often used in slang contexts.

在俚语中常用来表示吸入或摄取液体的动作

Ví dụ
02

Bơm hoặc tháo chất lỏng ra khỏi thứ gì đó

To drain or remove liquid from something

排空或去除某物中的液体

Ví dụ
03

Thực hiện hành động oral sex trên nam giới

Engaging in oral sex with a man

进行口交给男性

Ví dụ