Bản dịch của từ Suffer the consequences trong tiếng Việt

Suffer the consequences

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffer the consequences(Verb)

sˈʌfɚ ðə kˈɑnsəkwˌɛnsəz
sˈʌfɚ ðə kˈɑnsəkwˌɛnsəz
01

Chấp nhận những kết quả không thuận lợi từ hành động hoặc quyết định của mình

Accept the negative consequences of your actions or decisions.

承担自己行为或决策带来的不良后果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chịu đựng hậu quả tiêu cực phát sinh từ một quyết định hay hành động cụ thể

Endure the negative consequences that arise from a particular choice or action.

承担由某个选择或行为导致的负面后果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó không dễ chịu hoặc đau đớn do hành động hoặc quyết định nào đó gây ra

Go through or experience something uncomfortable or painful as a consequence of an action or decision.

因为某个行为或决定而经历不愉快或痛苦的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suffer the consequences(Phrase)

sˈʌfɐ tʰˈiː kˈɒnsɪkwənsɪz
ˈsəfɝ ˈθi ˈkɑnsəkwənsɪz
01

Chịu đựng hậu quả của một quyết định hoặc hành động

To bear the consequences of a decision or action.

承受一项决定或行动带来的后果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chịu đựng hậu quả tiêu cực từ hành động hoặc quyết định của chính mình

Face the negative consequences of your actions or decisions.

体验自己行为或决策带来的负面后果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để đối mặt với hậu quả của những lựa chọn của bản thân

Facing the consequences of their choices.

面对自己选择带来的后果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh