Bản dịch của từ Suffer the consequences trong tiếng Việt
Suffer the consequences

Suffer the consequences(Verb)
Chấp nhận những kết quả không thuận lợi từ hành động hoặc quyết định của mình
Accept the negative consequences of your actions or decisions.
承担自己行为或决策带来的不良后果
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu đựng hậu quả tiêu cực phát sinh từ một quyết định hay hành động cụ thể
Endure the negative consequences that arise from a particular choice or action.
承担由某个选择或行为导致的负面后果
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó không dễ chịu hoặc đau đớn do hành động hoặc quyết định nào đó gây ra
Go through or experience something uncomfortable or painful as a consequence of an action or decision.
因为某个行为或决定而经历不愉快或痛苦的事情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Suffer the consequences(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu đựng hậu quả tiêu cực từ hành động hoặc quyết định của chính mình
Face the negative consequences of your actions or decisions.
体验自己行为或决策带来的负面后果
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để đối mặt với hậu quả của những lựa chọn của bản thân
Facing the consequences of their choices.
面对自己选择带来的后果。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "suffer the consequences" ám chỉ việc phải chịu đựng các kết quả tiêu cực của những hành động hoặc quyết định mà một người đã thực hiện. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về các hệ lụy từ việc thiếu suy nghĩ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm một số từ trong cụm, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u" trong từ "suffer".
Cụm từ "suffer the consequences" ám chỉ việc phải chịu đựng các kết quả tiêu cực của những hành động hoặc quyết định mà một người đã thực hiện. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về các hệ lụy từ việc thiếu suy nghĩ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm một số từ trong cụm, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u" trong từ "suffer".
