Bản dịch của từ Sufi trong tiếng Việt
Sufi
Noun [U/C]

Sufi(Noun)
sˈuːfi
ˈsufi
Ví dụ
02
Một nhà tu hành Hồi giáo khổ tu và thực hành thần bí, người tìm kiếm trải nghiệm trực tiếp về Chúa thông qua các hoạt động tâm linh.
A pious ascetic and a practitioner of Islamic mysticism seek direct communion with God through spiritual practices.
Một người tu khổ hạnh và nhà thực hành huyền bí Hồi giáo tìm kiếm trải nghiệm trực tiếp với Thượng đế qua các thực hành tâm linh.
Ví dụ
