Bản dịch của từ Sufism trong tiếng Việt

Sufism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sufism(Noun)

sˈuːfɪzəm
ˈsuˌfɪzəm
01

Một phong trào trong Islam tìm cách khám phá tình yêu thiêng liêng và tri thức qua trải nghiệm trực tiếp với Chúa

This is a movement within Islam focused on seeking divine love and knowledge through direct personal experience with God.

伊斯兰教中的一派,旨在通过直接体验上帝,寻找神圣的爱与智慧。

Ví dụ
02

Một cách thể hiện lòng sùng đạo trong Hồi giáo tập trung vào khía cạnh nội tâm và cá nhân của đức tin.

A way to express spiritual devotion in Islam, focusing on the inner and personal aspects of faith.

这体现了伊斯兰教中对精神敬仰的一种表现,强调信仰的内在层面和个人体验。

Ví dụ
03

Một hệ thống tín ngưỡng Hồi giáo huyền bí nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân về Chúa

A mystical Islamic belief system emphasizes personal experiences with God.

一个神秘的伊斯兰信仰体系强调与真主的个人体验。

Ví dụ