Bản dịch của từ Sugar alcohols trong tiếng Việt

Sugar alcohols

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugar alcohols(Noun)

sˈuːɡɐ ˈælkəhˌɒlz
ˈsuɡɝ ˈæɫkəˌhoʊɫz
01

Các đường thay thế thường được sử dụng trong các sản phẩm không đường vì chúng mang lại vị ngọt mà không tăng calo như đường thông thường.

Sugar alcohols are commonly used in sugar-free products because they provide sweetness without the calories of regular sugar.

糖醇常被用在无糖产品中,因为它们可以带来甜味,却不含糖的热量。

Ví dụ
02

Một loại carbohydrate được dùng làm chất tạo ngọt và có hàm lượng calo thấp hơn đường

A type of carbohydrate used as a sweetener that has fewer calories than sugar.

这是一种作为甜味剂使用的碳水化合物,热量比糖低。

Ví dụ
03

Chúng không ngọt bằng đường sucrose và có thể gây xổ khi tiêu thụ với số lượng lớn.

They are not as sweet as sucrose and can act as a laxative when consumed in large quantities.

它们没有蔗糖那么甜,大量食用时可能会有泻药的作用。

Ví dụ