Anh - Việt
suites
NounNoun Uncountable
suites (Noun)
/sˈuːts/
/ˈswits/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mua hai bộ ghế đồng bộ cho các sự kiện xã hội.The community center bought two suites of chairs for social events.
Linh không đề xuất những bộ nội thất sang trọng cho câu lạc bộ thanh niên.Linh did not recommend luxury suites of furniture for the youth club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chuỗi các điều hoặc sự kiện liên kết.
A series of connected things or events
Ví dụ
Báo cáo so sánh các chuỗi chính sách xã hội ở Canada và Nhật Bản.The report compares suites of social policies in Canada and Japan.
Maria không tìm thấy chuỗi sự kiện nào giải thích việc thanh niên bỏ phiếu năm 2024.Maria found no suites of events explaining youth voting in 2024.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tập hợp các phòng được chỉ định cho một mục đích cụ thể, thường được sử dụng trong khách sạn.
A set of rooms designated for a particular purpose often used in hotels
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, khách mời ở trong ba phòng hạng sang của khách sạn.At the 2024 youth forum, guests stayed in three hotel suites.
Những phòng khách sạn này không được dành cho các buổi tiệc riêng.The hotel suites were not reserved for private parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suites (Noun Uncountable)
/sˈuːts/
/ˈswits/
AI
Nghĩa 01
Một bộ sưu tập các tác phẩm âm nhạc được biểu diễn cùng nhau.
A collection of musical pieces performed together
Ví dụ
Tại lễ hội Hà Nội năm 2024, Maria trình diễn các tổ khúc về đời sống cộng đồng.At the 2024 Hanoi festival, Maria performed suites about community life.
David không phân tích các tổ khúc của Beethoven trong bài thuyết trình về đoàn kết xã hội.David did not analyze Beethoven's suites in his class speech about social unity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa