Bản dịch của từ Suitor trong tiếng Việt

Suitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suitor(Noun)

sˈutɚ
sˈutəɹ
01

Người đàn ông theo đuổi, tán tỉnh một phụ nữ với ý định tiến tới hôn nhân (để cầu hôn hoặc làm chồng).

A man who pursues a relationship with a particular woman with a view to marriage.

追求婚姻的男人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc tổ chức đang cân nhắc mua một doanh nghiệp hoặc công ty; bên quan tâm muốn mua lại (thường dùng trong thương vụ mua bán doanh nghiệp).

A prospective buyer of a business or corporation.

潜在买家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ