Bản dịch của từ Sulfurous trong tiếng Việt

Sulfurous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulfurous(Adjective)

sˈʌlfəɹəs
sˈʌlfəɹəs
01

Chứa lưu huỳnh; có thành phần hoặc tính chất liên quan đến lưu huỳnh (thường dùng cho mùi, chất, hoặc khí có mùi giống trứng thối do lưu huỳnh).

American spelling Containing sulfur.

含硫的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(hóa học) Thuộc hoặc liên quan đến lưu huỳnh, đặc biệt là ở trạng thái oxy hóa thấp của lưu huỳnh.

Chemistry Of or relating to sulfur especially in its lower oxidation state.

与硫有关的,特别是指低氧化态的硫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ