summate
Verb
summate (Verb)
/sˈʌmət/
/sˈʌmət/
AI
Ví dụ
Hãy tổng hợp số tiền quyên góp cho sự kiện từ thiện.Let's summate the donations for the charity event.
Cô ấy cần tổng hợp kết quả khảo sát cho báo cáo.She needs to summate the survey results for the report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tổng kết, tóm tắt lại những điểm chính; diễn đạt ngắn gọn nội dung đã trình bày.
To sum up, summarise.
Ví dụ
Hãy tóm tắt những điểm chính của vấn đề xã hội.Let me summate the main points of the social issue.
Cô ấy sẽ tóm tắt các kết quả từ dự án nghiên cứu xã hội.She will summate the findings from the social research project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summate" là động từ có nguồn gốc từ từ "summation", có nghĩa là tổng hợp hoặc tính tổng. Từ này ít được sử dụng trong Anh Mỹ và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh toán học hoặc nghiên cứu. Trong khi đó, phiên bản phổ biến hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự là "summarize" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. "Summate" được coi là ngôn ngữ chuyên ngành, có thể không quen thuộc với người nói thông thường.