Anh - Việt

Bản dịch của từ Summate trong tiếng Việt

summate

Verb

summate (Verb)

/sˈʌmət/
/sˈʌmət/
AI

Nghĩa 01

Cộng lại; cộng tổng các số hoặc giá trị — tức là thực hiện phép tính tổng.

To sum, add up; perform a summation.

Ví dụ
Hãy tổng hợp số tiền quyên góp cho sự kiện từ thiện.Let's summate the donations for the charity event.
Cô ấy cần tổng hợp kết quả khảo sát cho báo cáo.She needs to summate the survey results for the report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tổng kết, tóm tắt lại những điểm chính; diễn đạt ngắn gọn nội dung đã trình bày.

To sum up, summarise.

Ví dụ
Hãy tóm tắt những điểm chính của vấn đề xã hội.Let me summate the main points of the social issue.
Cô ấy sẽ tóm tắt các kết quả từ dự án nghiên cứu xã hội.She will summate the findings from the social research project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh