ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Summarise
Diễn đạt ngắn gọn những ý chính hoặc những thông tin quan trọng; tóm tắt lại nội dung một cách súc tích.
Express concisely the relevant facts or ideas of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tóm tắt; viết hoặc trình bày ngắn gọn nội dung chính của một văn bản, bài nói hoặc thông tin
Make a summary of; summarize.
Tóm tắt, nêu ngắn gọn những ý chính của một bài viết, cuộc nói chuyện hoặc nội dung nào đó.
Give a brief statement of the main points of (something).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/summarise/