summational
Adjective
summational (Adjective)
/səmˈeɪʃənəl/
/səmˈeɪʃənəl/
AI
Ví dụ
Báo cáo tổng hợp đã nêu bật các vấn đề xã hội chính trong cộng đồng chúng ta.The summational report highlighted key social issues in our community.
Dữ liệu tổng hợp không bao gồm tất cả các nhóm nhân khẩu.The summational data does not include all demographic groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summational" là tính từ, chỉ những nội dung hoặc quá trình liên quan đến việc tổng kết, tóm lược thông tin hoặc dữ liệu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục để mô tả các loại đánh giá tổng kết, nhằm đánh giá sự học hỏi của học sinh sau một thời gian học. Trong tiếng Anh Mỹ, "summative" phổ biến hơn, trong khi "summational" thường ít gặp hơn và có thể bị coi là một biến thể. Cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhưng "summative" được sử dụng rộng rãi hơn trong văn viết và nói.