Bản dịch của từ Sunbleached trong tiếng Việt

Sunbleached

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunbleached(Adjective)

sˈʌnbliːtʃt
ˈsənˌbɫitʃt
01

Mô tả những vật liệu đã trở nên nhẹ hơn hoặc phai màu do sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Describing materials that have become lighter or washed out from sun exposure

Ví dụ
02

Mất đi sự sáng hay sức sống do tác động của ánh nắng mặt trời

Losing brightness or vibrancy due to the suns rays

Ví dụ
03

Bị phai màu hoặc tẩy trắng do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời.

Bleached or faded in color due to prolonged exposure to sunlight

Ví dụ