Bản dịch của từ Sunny colors trong tiếng Việt

Sunny colors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunny colors(Phrase)

sˈʌni kˈəʊləz
ˈsəni ˈkoʊɫɝz
01

Màu sắc thường tươi sáng và thu hút ánh nhìn

Colors that are typically bright and eyecatching

Ví dụ
02

Màu sắc vui tươi và mang lại cảm giác ấm áp

Colors that are cheerful and evoke a sense of warmth

Ví dụ
03

Màu sắc rực rỡ và tươi sáng như ánh nắng mặt trời

Vivid and bright hues that resemble sunlight

Ví dụ