Bản dịch của từ Superior trend trong tiếng Việt

Superior trend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superior trend(Noun)

suːpˈiərɪɐ trˈɛnd
suˈpɪriɝ ˈtrɛnd
01

Vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với người khác

A position or rank higher than others

比别人更高的职位或级别

Ví dụ
02

Chất lượng vượt trội hơn hoặc lớn hơn so với cái khác

A quality that is better or superior to something else.

优于他人的品质

Ví dụ
03

Một xu hướng hoặc sự chuyển biến đi lên, đặc biệt trong các xu hướng hay mô hình

An upward trend or movement, especially related to patterns or characteristics.

呈上升趋势或不断上升的变化,尤其是在趋势或模式方面

Ví dụ