Bản dịch của từ Superior trend trong tiếng Việt
Superior trend
Noun [U/C]

Superior trend(Noun)
suːpˈiərɪɐ trˈɛnd
suˈpɪriɝ ˈtrɛnd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một xu hướng đi lên hoặc sự chuyển biến theo hướng tích cực, đặc biệt trong các xu hướng hoặc mô hình
An upward trend or movement, particularly related to patterns or characteristics.
这是一种上升的趋势或运动,尤其与某些模式或特征有关。
Ví dụ
