Bản dịch của từ Supernate trong tiếng Việt
Supernate

Supernate (Adjective)
(tính từ) Thuộc về phần nổi/ở trên bề mặt chất lỏng; chỉ lớp chất lỏng trong suốt nằm phía trên sau khi các chất rắn đã lắng xuống (siêu cặn).
Supernate (Noun)
Chất lỏng nổi phía trên sau khi để yên hỗn hợp lỏng-rắn (phần nổi trên cùng sau khi các hạt rắn lắng xuống).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Supernate" là thuật ngữ trong hóa học, chỉ phần chất lỏng nằm ở phía trên của một dung dịch sau khi quá trình lắng đọng xảy ra. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, supernate thường được sử dụng khi tách biệt chất lỏng từ chất rắn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực khoa học, như sinh học tế bào hoặc công nghệ thực phẩm.
"Supernate" là thuật ngữ trong hóa học, chỉ phần chất lỏng nằm ở phía trên của một dung dịch sau khi quá trình lắng đọng xảy ra. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, supernate thường được sử dụng khi tách biệt chất lỏng từ chất rắn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực khoa học, như sinh học tế bào hoặc công nghệ thực phẩm.
