Bản dịch của từ Supervised football trong tiếng Việt

Supervised football

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supervised football(Noun)

sˈuːpəvˌaɪzd fˈʊtbɔːl
ˈsupɝˌvaɪzd ˈfʊtˌbɔɫ
01

Một sự kiện tổ chức trong bóng đá nơi các cầu thủ được huấn luyện viên theo dõi sát sao

An organized event in football where players are supervised by the coach.

这是一项足球比赛中的赛事,球员们在教练的监督下进行比赛。

Ví dụ
02

Một loại trò chơi bóng đá trong đó huấn luyện viên hoặc trọng tài giám sát trận đấu.

A type of football game overseen by coaches or officials.

这是一种由教练或官员监管比赛的足球比赛类型。

Ví dụ
03

Hoạt động giám sát hoặc quản lý một nhóm hoặc hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh thể thao

Supervising or managing a team or an activity, especially in the context of sports.

在体育等领域中,指对团队或某项活动进行监督或管理的行为。

Ví dụ