Bản dịch của từ Supply chain management trong tiếng Việt
Supply chain management
Noun [U/C]

Supply chain management(Noun)
səplˈaɪ tʃˈeɪn mˈænədʒmənt
səplˈaɪ tʃˈeɪn mˈænədʒmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Phương pháp tiếp cận có hệ thống trong quản lý các doanh nghiệp liên kết trong việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng.
A systematic approach to managing affiliate businesses involved in delivering products and services to consumers.
对涉及向消费者提供产品和服务的相关企业进行系统管理的方法。
Ví dụ
