Bản dịch của từ Supply chain service provider trong tiếng Việt

Supply chain service provider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply chain service provider(Noun)

sˈʌpli tʃˈeɪn sˈɜːvɪs prəvˈaɪdɐ
ˈsəpɫi ˈtʃeɪn ˈsɝvɪs ˈprɑvɪdɝ
01

Một tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ trong việc quản lý và phân phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng

An entity that provides support in processing and distributing goods as part of the supply chain.

这是一个在供应链中提供支持,负责处理和分发货物的实体。

Ví dụ
02

Một tổ chức chịu trách nhiệm phối hợp và tối ưu hóa các hoạt động trong chuỗi cung ứng

An organization responsible for coordinating and optimizing activities within the supply chain.

负责协调和优化供应链运作的组织机构

Ví dụ
03

Một công ty cung cấp dịch vụ về logistics và quản lý chuỗi cung ứng.

A company that offers services related to logistics and supply chain management.

这是一家提供物流和供应链管理相关服务的公司。

Ví dụ