Bản dịch của từ Support me trong tiếng Việt
Support me
Phrase

Support me(Phrase)
səpˈɔːt mˈɛ
ˈsəˌpɔrt ˈmɛ
01
Để hỗ trợ ai đó về mặt tinh thần hoặc thể chất
To be there for someone emotionally or physically
Ví dụ
02
Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho ai đó hoặc một điều gì đó
To provide assistance or help to someone or something
Ví dụ
