Bản dịch của từ Support systems trong tiếng Việt

Support systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support systems(Noun)

səpˈɔːt sˈɪstəmz
ˈsəˌpɔrt ˈsɪstəmz
01

Các khuôn khổ công nghệ hoặc tổ chức được thiết kế để cung cấp sự sao lưu và hỗ trợ

Technological frameworks or organizational structures are designed to provide support and backup.

这些技术框架或组织结构旨在提供支持和备份方案。

Ví dụ
02

Một tập hợp các yếu tố liên kết với nhau, nhằm cung cấp hỗ trợ hoặc nguồn lực cho cá nhân hoặc nhóm

A set of interconnected elements that provide support or resources to individuals or groups.

一套相互关联的要素,为个人或团体提供帮助或资源

Ví dụ
03

Các hệ thống cung cấp các điều kiện cần thiết và tài nguyên nhằm thúc đẩy phát triển bền vững hoặc phục hồi

These systems provide the necessary conditions and resources for sustainable development or recovery.

这些系统为可持续发展或恢复提供了所需的条件和资源。

Ví dụ