Bản dịch của từ Support unit trong tiếng Việt
Support unit
Noun [U/C]

Support unit(Noun)
səpˈɔːt jˈuːnɪt
ˈsəˌpɔrt ˈjunɪt
Ví dụ
02
Một cấu trúc tổ chức cung cấp các nguồn lực hoặc nhân sự dự phòng.
An organizational structure that provides backup resources or personnel
Ví dụ
03
Một đơn vị được chỉ định để cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ trong một bối cảnh cụ thể.
A unit designated for providing assistance or aid in a particular context
Ví dụ
