Bản dịch của từ Support unit trong tiếng Việt
Support unit
Noun [U/C]

Support unit(Noun)
səpˈɔːt jˈuːnɪt
ˈsəˌpɔrt ˈjunɪt
01
Cơ cấu tổ chức cung cấp nguồn lực dự phòng hoặc nhân sự
An organizational structure that provides backup resources or personnel.
一种提供备用资源或人员的组织结构
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đơn vị có nhiệm vụ cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một hoàn cảnh cụ thể
A designated entity responsible for providing assistance or support in a specific context.
在特定环境下负责提供帮助或支援的机构或单位。
Ví dụ
