Bản dịch của từ Suppress a case trong tiếng Việt

Suppress a case

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppress a case(Phrase)

səprˈɛs ˈɑː kˈeɪs
ˈsəˌprɛs ˈɑ ˈkeɪz
01

Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc bị biết đến

To keep something from happening or being known

Ví dụ
02

Để ngăn chặn điều gì đó không bị nhìn thấy hoặc thể hiện ra.

To prevent something from being seen or expressed

Ví dụ
03

Chấm dứt một hoạt động hoặc quá trình

To put an end to an activity or process

Ví dụ