ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suppress a case
Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc bị biết đến
To keep something from happening or being known
Để ngăn chặn điều gì đó không bị nhìn thấy hoặc thể hiện ra.
To prevent something from being seen or expressed
Chấm dứt một hoạt động hoặc quá trình
To put an end to an activity or process