Bản dịch của từ Supreme court trong tiếng Việt

Supreme court

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supreme court(Phrase)

səpɹˈim kˈɔɹt
səpɹˈim kˈɔɹt
01

Tòa án tối cao của Hoa Kỳ — là tòa án liên bang cao nhất gồm chín thẩm phán (justices), có quyền xét xử phúc thẩm đối với các tòa án liên bang và đối với các tòa án bang khi có vấn đề liên quan đến Hiến pháp.

The highest federal court in the United States consisting of nine justices and having appellate jurisdiction over the federal courts and over state courts when a constitutional question is involved.

美国最高法院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh