Bản dịch của từ Surface location trong tiếng Việt

Surface location

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surface location(Noun)

sˈɜːfɪs ləʊkˈeɪʃən
ˈsɝfəs ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Một khu vực hoặc không gian có thể nhìn thấy hoặc chiếm đóng

An area or space that can be seen or occupied.

一个可以被看到或占据的空间或区域

Ví dụ
02

Lớp ngoài cùng hoặc phần phía trên của sesuatu như đất hoặc nước

The outer layer or surface of something, such as soil or water.

这是某物的表层或表面,比如土地或水面。

Ví dụ
03

Vị trí cụ thể về mặt vật lý của một vật thể hoặc đặc điểm nào đó

The specific physical location of an object or feature.

某个物体或特征的具体位置

Ví dụ