ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Surface location
Một khu vực hoặc không gian có thể nhìn thấy hoặc chiếm đóng
An area or space that can be seen or occupied.
一个可以被看到或占据的空间或区域
Lớp ngoài cùng hoặc phần phía trên của sesuatu như đất hoặc nước
The outer layer or surface of something, such as soil or water.
这是某物的表层或表面,比如土地或水面。
Vị trí cụ thể về mặt vật lý của một vật thể hoặc đặc điểm nào đó
The specific physical location of an object or feature.
某个物体或特征的具体位置