Bản dịch của từ Surface void trong tiếng Việt
Surface void
Noun [U/C]

Surface void(Noun)
sˈɜːfɪs vˈɔɪd
ˈsɝfəs ˈvɔɪd
01
Một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó không vững chắc hoặc không cụ thể.
An area or aspect that is not solid or substantial
Ví dụ
02
Một khoảng trống trên bề mặt
A void space on a surface
Ví dụ
