Bản dịch của từ Surface void trong tiếng Việt

Surface void

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surface void(Noun)

sˈɜːfɪs vˈɔɪd
ˈsɝfəs ˈvɔɪd
01

Một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó không vững chắc hoặc không cụ thể.

An area or aspect that is not solid or substantial

Ví dụ
02

Một khoảng trống trên bề mặt

A void space on a surface

Ví dụ
03

Lớp bề mặt bên ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật thể hay bề mặt

The outer or topmost layer of an object or surface

Ví dụ