Anh - Việt

Bản dịch của từ Suspended trong tiếng Việt

suspended

Adjective

suspended (Adjective)

/səˈspɛn.dɪd/
/səˈspɛn.dɪd/
AI

Nghĩa 01 · (thuộc thực vật học) Mô tả một noãn (hạt) được gắn ở vị trí hơi thấp hơn đỉnh của bầu nhụy; tức là noãn dường như treo ở vị trí hơi dưới đầu bầu.

(thuộc thực vật học) Mô tả một noãn (hạt) được gắn ở vị trí hơi thấp hơn đỉnh của bầu nhụy; tức là noãn dường như treo ở vị trí hơi dưới đầu bầu.

botany of an ovule Attached slightly below the summit of the ovary.

Ví dụ
Những noãn treo trong vườn đã sẵn sàng cho việc thụ phấn.The suspended ovules in the garden are ready for pollination.
Những bông hoa không có noãn treo trong mùa này.The flowers do not have suspended ovules this season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được treo từ phía trên; ở trong trạng thái chõng chơ, được giữ bằng dây, móc hoặc giá đỡ từ phía trên.

Được treo từ phía trên; ở trong trạng thái chõng chơ, được giữ bằng dây, móc hoặc giá đỡ từ phía trên.

Hung from above.

Ví dụ
Công trình nghệ thuật có các tác phẩm điêu khắc treo trong công viên.The art installation featured suspended sculptures in the community park.
Lễ hội năm nay không có trang trí treo nào.The festival did not have any suspended decorations this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trong hóa học, “suspended” dùng để chỉ một hệ huyền phù — các hạt rắn rất nhỏ phân tán và treo lơ lửng trong một chất lỏng hoặc khí mà không hòa tan. Ví dụ: cát hoặc các hạt nhỏ lơ lửng trong nước.

Trong hóa học, “suspended” dùng để chỉ một hệ huyền phù — các hạt rắn rất nhỏ phân tán và treo lơ lửng trong một chất lỏng hoặc khí mà không hòa tan. Ví dụ: cát hoặc các hạt nhỏ lơ lửng trong nước.

chemistry A chemical suspension.

Ví dụ
Các hạt lơ lửng trong đồ uống làm nó trông không hấp dẫn.The suspended particles in the drink made it look unappealing.
Dung dịch không bị lơ lửng; nó hoàn toàn trong suốt.The solution was not suspended; it was perfectly clear and transparent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh