suspended
suspended (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc thực vật học) Mô tả một noãn (hạt) được gắn ở vị trí hơi thấp hơn đỉnh của bầu nhụy; tức là noãn dường như treo ở vị trí hơi dưới đầu bầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được treo từ phía trên; ở trong trạng thái chõng chơ, được giữ bằng dây, móc hoặc giá đỡ từ phía trên.
Được treo từ phía trên; ở trong trạng thái chõng chơ, được giữ bằng dây, móc hoặc giá đỡ từ phía trên.
Hung from above.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong hóa học, “suspended” dùng để chỉ một hệ huyền phù — các hạt rắn rất nhỏ phân tán và treo lơ lửng trong một chất lỏng hoặc khí mà không hòa tan. Ví dụ: cát hoặc các hạt nhỏ lơ lửng trong nước.
Trong hóa học, “suspended” dùng để chỉ một hệ huyền phù — các hạt rắn rất nhỏ phân tán và treo lơ lửng trong một chất lỏng hoặc khí mà không hòa tan. Ví dụ: cát hoặc các hạt nhỏ lơ lửng trong nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suspended" có nghĩa là bị đình chỉ hoặc tạm ngừng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh về hoạt động, quyền lợi, hoặc chức vụ. Trong tiếng Anh, "suspended" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cả hình thức viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, "suspended" có thể liên quan đến các quy định pháp lý hoặc giáo dục, nơi một cá nhân bị tạm thời loại khỏi một tổ chức hoặc hệ thống.