Bản dịch của từ Suspensive trong tiếng Việt

Suspensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspensive(Adjective)

səspˈɛnsɪv
səspˈɛnsɪv
01

Liên quan đến việc hoãn lại hoặc treo lại một sự kiện, hành động hoặc nghĩa vụ pháp lý — tức là đặt nó tạm dừng cho đến khi có quyết định hoặc điều kiện khác.

Relating to the deferral or suspension of an event action or legal obligation.

暂停的,悬而未决的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây ra cảm giác hồi hộp, bồn chồn hoặc kịch tính khiến người ta chờ đợi kết quả.

Causing suspense.

引人悬念的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh