Bản dịch của từ Suspicious individuals trong tiếng Việt

Suspicious individuals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspicious individuals(Noun)

səspˈɪʃəs ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
səˈspɪʃəs ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Một người đang bị nghi ngờ hoặc điều tra.

A person under suspicion or inquiry

Ví dụ
02

Một người được coi là mối đe dọa hoặc nguy cơ tiềm ẩn đối với an ninh.

A person regarded as a danger or potential threat to security

Ví dụ
03

Một người gây ra sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

A person who arouses distrust or doubt

Ví dụ