Bản dịch của từ Suv trong tiếng Việt

Suv

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suv (Noun Countable)

sˈʌv
ˈsəv
01

Một loại xe ô tô cỡ lớn chở người, thường có hệ dẫn động bốn bánh và có thể đi trên địa hình gồ ghề.

A large vehicle designed for carrying passengers often with fourwheel drive and suitable for driving on rough ground

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa