swamped
swamped (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá tải hoặc quá tải, đặc biệt là với công việc hoặc nhiệm vụ.
Quá tải hoặc quá tải, đặc biệt là với công việc hoặc nhiệm vụ.
Overwhelmed or overburdened especially with work or tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của swamped (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
swamped bị ngập | more swamped bị ngập nhiều hơn | most swamped bị ngập nhiều nhất |
swamped (Verb)
Nghĩa 01 · Để che hoặc lấp đầy một cái gì đó hoàn toàn.
Để che hoặc lấp đầy một cái gì đó hoàn toàn.
To cover or fill something completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swamped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swamp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swamped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swamped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swamps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swamping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swamped" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị ngập hoặc bị áp lực bởi một khối lượng công việc hay trách nhiệm lớn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, thể hiện tình trạng quá tải. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "swamped" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ.