Bản dịch của từ Swat trong tiếng Việt

Swat

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swat(Noun)

swˈɑt
swˈɑt
01

Một cú đánh mạnh.

A sharp blow.

Ví dụ

Swat(Verb)

swˈɑt
swˈɑt
01

Đánh hoặc nghiền nát (thứ gì đó, đặc biệt là côn trùng) bằng một cú đánh mạnh từ một vật phẳng.

Hit or crush (something, especially an insect) with a sharp blow from a flat object.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ