Bản dịch của từ Swat team trong tiếng Việt

Swat team

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swat team(Phrase)

swˈɒt tˈiːm
ˈswɑt ˈtim
01

Một đơn vị cảnh sát đặc biệt được đào tạo để xử lý các tình huống bạo lực

A special police unit is trained to handle violent situations.

专门应对暴力事件的特殊警察部队

Ví dụ
02

Viết tắt của Special Weapons and Tactics, đề cập đến các đội đặc nhiệm có kỹ năng đặc biệt trong lực lượng cảnh sát, thực hiện các nhiệm vụ đặc thù.

An abbreviation for "Special Weapons and Tactics" refers to law enforcement units trained for specialized missions.

特警,指专门为特殊任务训练的执法队伍,通常简称为特种武器与战术(SWAT)团队。

Ví dụ
03

Một đội đặc nhiệm được sử dụng trong lĩnh vực thực thi pháp luật để xử lý các nhiệm vụ nguy cơ cao.

A tactical team is used in law enforcement to handle high-risk operations.

警务中的特种突击队,专门应对高风险行动

Ví dụ