Bản dịch của từ Tactical trong tiếng Việt
Tactical

Tactical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc) chiến lược bỏ phiếu nhằm ngăn ứng viên mạnh nhất thắng, bằng cách ủng hộ ứng viên mạnh thứ hai mà bỏ qua tư tưởng hoặc đảng phái thật sự của mình.
Of voting aimed at preventing the strongest candidate from winning by supporting the next strongest without regard to ones true political allegiance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tactical" được định nghĩa là liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược trong các tình huống cụ thể, đặc biệt trong quân sự hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. "Tactical" thường được sử dụng để chỉ đến các biện pháp kỹ thuật nhằm đạt được mục tiêu hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xung đột.
Họ từ
Từ "tactical" được định nghĩa là liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược trong các tình huống cụ thể, đặc biệt trong quân sự hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. "Tactical" thường được sử dụng để chỉ đến các biện pháp kỹ thuật nhằm đạt được mục tiêu hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xung đột.
