Bản dịch của từ Tactical trong tiếng Việt
Tactical

Tactical(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc) chiến lược bỏ phiếu nhằm ngăn ứng viên mạnh nhất thắng, bằng cách ủng hộ ứng viên mạnh thứ hai mà bỏ qua tư tưởng hoặc đảng phái thật sự của mình.
Of voting aimed at preventing the strongest candidate from winning by supporting the next strongest without regard to ones true political allegiance.
战术投票,旨在阻止最强候选人获胜。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tactical" được định nghĩa là liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược trong các tình huống cụ thể, đặc biệt trong quân sự hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. "Tactical" thường được sử dụng để chỉ đến các biện pháp kỹ thuật nhằm đạt được mục tiêu hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xung đột.
Từ "tactical" xuất phát từ tiếng Latinh "tacticus", có nghĩa là "thuộc về chiến thuật", được mượn từ tiếng Hy Lạp "taktikos", chỉ khả năng sắp xếp hay tổ chức một cách hiệu quả. Lịch sử của từ này liên quan đến các chiến lược quân sự trong các trận chiến, nơi mà việc triển khai lực lượng và tài nguyên có ý nghĩa quyết định. Ngày nay, "tactical" được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực, chỉ các phương pháp có kế hoạch và hiệu quả nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
Từ “tactical” xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chiến lược và kế hoạch. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các phương pháp, chiến thuật trong quản lý, thể thao hoặc quân sự. Ngoài ra, “tactical” cũng thường xuất hiện trong các ngành như marketing và quản lý dự án, nơi mà quyết định chính xác và chiến lược ngắn hạn là thiết yếu.
Họ từ
Từ "tactical" được định nghĩa là liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược trong các tình huống cụ thể, đặc biệt trong quân sự hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. "Tactical" thường được sử dụng để chỉ đến các biện pháp kỹ thuật nhằm đạt được mục tiêu hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xung đột.
Từ "tactical" xuất phát từ tiếng Latinh "tacticus", có nghĩa là "thuộc về chiến thuật", được mượn từ tiếng Hy Lạp "taktikos", chỉ khả năng sắp xếp hay tổ chức một cách hiệu quả. Lịch sử của từ này liên quan đến các chiến lược quân sự trong các trận chiến, nơi mà việc triển khai lực lượng và tài nguyên có ý nghĩa quyết định. Ngày nay, "tactical" được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực, chỉ các phương pháp có kế hoạch và hiệu quả nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
Từ “tactical” xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chiến lược và kế hoạch. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các phương pháp, chiến thuật trong quản lý, thể thao hoặc quân sự. Ngoài ra, “tactical” cũng thường xuất hiện trong các ngành như marketing và quản lý dự án, nơi mà quyết định chính xác và chiến lược ngắn hạn là thiết yếu.
