Bản dịch của từ Sweatband trong tiếng Việt

Sweatband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweatband(Noun)

swˈɛtbænd
swˈɛtbænd
01

Một dải vật liệu thấm nước đeo quanh đầu hoặc cổ tay để thấm mồ hôi, đặc biệt là đối với những người tham gia thể thao.

A band of absorbent material worn around the head or wrist to soak up sweat especially by participants in sport.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sweatband (Noun)

SingularPlural

Sweatband

Sweatbands

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh