Bản dịch của từ Sweep something under the carpet trong tiếng Việt

Sweep something under the carpet

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweep something under the carpet(Idiom)

01

Giấu kín một vấn đề hoặc trở ngại.

To conceal a problem or issue.

掩盖问题或难题

Ví dụ
02

Phản đối hoặc phớt lờ điều gì đó không vui vẻ.

To ignore or pay no mind to something unpleasant.

等一下事儿,装作没看见或忽略不愉快的事情并不容易。

Ví dụ
03

Cố gắng làm cho vấn đề biến mất hoặc biến đi mà không thực sự giải quyết nó.

Trying to erase or make a problem disappear without actually solving it.

试图解决问题或让问题消失,却没有真正去面对它。

Ví dụ