Bản dịch của từ Sweeps aside task trong tiếng Việt

Sweeps aside task

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweeps aside task(Phrase)

swˈiːps ˈeɪsaɪd tˈɑːsk
ˈswips ˈæsaɪd ˈtæsk
01

Bỏ qua hoặc không xem trọng điều gì, đặc biệt là mối quan tâm hoặc vấn đề.

To dismiss or disregard something especially a concern or issue

Ví dụ
02

Dọn chỗ cho một thứ khác

To make way for something else

Ví dụ
03

Để loại bỏ những trở ngại hoặc sự phân tâm

To remove obstacles or distractions

Ví dụ