Bản dịch của từ Sweet shop trong tiếng Việt

Sweet shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet shop(Noun)

swit ʃɑp
swit ʃɑp
01

Một cửa hàng bán đồ ngọt, đặc biệt là kẹo và sôcôla.

A shop that sells sweet foods especially candy and chocolates.

Ví dụ
02

Nơi mà người ta có thể mua món tráng miệng và bánh kẹo.

A place where one can buy desserts and confections.

Ví dụ
03

Cửa hàng chuyên bán đồ ăn nhẹ và đồ ăn vặt có đường.

A store specializing in the sale of sugary snacks and treats.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh