sweetening
sweetening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sweetening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sweeten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sweetened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sweetened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sweetens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sweetening |
sweetening (Noun)
Nghĩa 01 · Các chất dùng để làm đồ ăn hoặc đồ uống có vị ngọt hơn; những chất làm ngọt như đường, chất tạo ngọt nhân tạo hoặc tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "sweetening" đề cập đến quá trình làm cho một chất lỏng hoặc thực phẩm trở nên ngọt hơn, thường thông qua việc thêm đường hoặc các chất tạo ngọt. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "sweetening" còn được sử dụng để chỉ việc cải thiện hương vị tổng thể của món ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể có ít khác biệt giữa các vùng miền.