Bản dịch của từ Sweetness trong tiếng Việt

Sweetness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweetness(Noun)

swˈitnəs
swˈitnɛs
01

Phẩm chất mang lại niềm vui cho tâm trí hoặc các giác quan, sự dễ chịu, dễ chịu.

The quality of giving pleasure to the mind or senses pleasantness agreeableness.

Ví dụ
02

Một tính cách dễ chịu; lòng tốt.

A pleasant disposition kindness.

Ví dụ
03

(không chính thức) Thuật ngữ xưng hô dành cho người yêu.

Informal Term of address for ones sweetheart.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sweetness (Noun)

SingularPlural

Sweetness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ