sweetness
sweetness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất mang lại niềm vui hoặc dễ chịu cho tâm hồn hoặc các giác quan; sự dịu dàng, dễ mến, ngọt ngào trong cảm nhận hoặc cư xử.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính cách dịu dàng, dễ chịu; lòng tốt, sự tử tế làm cho người khác cảm thấy ấm áp và dễ gần.
Tính cách dịu dàng, dễ chịu; lòng tốt, sự tử tế làm cho người khác cảm thấy ấm áp và dễ gần.
A pleasant disposition kindness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Từ gọi thân mật, trìu mến dành cho người yêu hoặc người rất thân thiết (tương tự như 'người ngọt ngào' hay 'em ơi' dùng theo cách âu yếm).
Từ gọi thân mật, trìu mến dành cho người yêu hoặc người rất thân thiết (tương tự như 'người ngọt ngào' hay 'em ơi' dùng theo cách âu yếm).
informal Term of address for ones sweetheart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sweetness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sweetness | - |
Kết hợp từ của sweetness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Vị ngọt nhẹ hint of sweetness | Bài phát biểu của cô ấy có một chút ngọt ngào đã thu hút khán giả. Her speech had a hint of sweetness that captivated the audience. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sweetness" trong tiếng Anh diễn tả đặc tính của vị ngọt, thường liên quan đến các thực phẩm như đường, trái cây hoặc các sản phẩm chế biến từ đường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sweetness" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến cách sử dụng. Từ này cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh biểu tượng, ví dụ như để chỉ tính cách dễ chịu hay cảm xúc tích cực.