Anh - Việt

Bản dịch của từ Sweetness trong tiếng Việt

sweetness

Noun

sweetness (Noun)

/swˈitnəs/
/swˈitnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất mang lại niềm vui hoặc dễ chịu cho tâm hồn hoặc các giác quan; sự dịu dàng, dễ mến, ngọt ngào trong cảm nhận hoặc cư xử.

Tính chất mang lại niềm vui hoặc dễ chịu cho tâm hồn hoặc các giác quan; sự dịu dàng, dễ mến, ngọt ngào trong cảm nhận hoặc cư xử.

The quality of giving pleasure to the mind or senses pleasantness agreeableness.

Ví dụ
Sự ngọt ngào của tình bạn làm cuộc sống của chúng ta thêm thú vị.The sweetness of friendship makes our lives more enjoyable and fulfilling.
Sự ngọt ngào của các buổi gặp gỡ xã hội không phải lúc nào cũng đảm bảo kết nối chân thật.The sweetness of social gatherings does not always guarantee genuine connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tính cách dịu dàng, dễ chịu; lòng tốt, sự tử tế làm cho người khác cảm thấy ấm áp và dễ gần.

Tính cách dịu dàng, dễ chịu; lòng tốt, sự tử tế làm cho người khác cảm thấy ấm áp và dễ gần.

A pleasant disposition kindness.

Ví dụ
Sự ngọt ngào của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái trong sự kiện xã hội.Her sweetness made everyone feel comfortable at the social event.
Sự ngọt ngào của anh ấy không giúp ích trong cuộc tranh luận xã hội căng thẳng.His sweetness did not help during the heated social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Từ gọi thân mật, trìu mến dành cho người yêu hoặc người rất thân thiết (tương tự như 'người ngọt ngào' hay 'em ơi' dùng theo cách âu yếm).

Từ gọi thân mật, trìu mến dành cho người yêu hoặc người rất thân thiết (tương tự như 'người ngọt ngào' hay 'em ơi' dùng theo cách âu yếm).

informal Term of address for ones sweetheart.

Ví dụ
Này, em yêu, em có muốn đi xem phim tối nay không?Hey sweetness, do you want to go to the movies tonight?
Em yêu không bao giờ quên sinh nhật của tôi; cô ấy luôn làm tôi bất ngờ.Sweetness never forgets my birthday; she always surprises me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sweetness (Noun)

SingularPlural

sweetness

-

Kết hợp từ của sweetness (Noun)

...of sweetnessADJECTIVE + sweetnessPHRASESVERB + sweetness
Kết hợp từ của sweetness
Collocation
Ví dụ

Vị ngọt nhẹ

hint of sweetness

Bài phát biểu của cô ấy có một chút ngọt ngào đã thu hút khán giả.

Her speech had a hint of sweetness that captivated the audience.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh