Bản dịch của từ Swimming training trong tiếng Việt

Swimming training

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swimming training(Phrase)

swˈɪmɪŋ trˈeɪnɪŋ
ˈswɪmɪŋ ˈtreɪnɪŋ
01

Một loại hình tập luyện thể chất hoặc bài tập liên quan đến các hoạt động bơi lội

A type of physical training or exercise involving swimming activities

Ví dụ
02

Quá trình nâng cao kỹ năng và kỹ thuật bơi lội

The process of improving swimming skills and techniques

Ví dụ
03

Chuẩn bị cho cá nhân hoặc đội nhóm tham gia các sự kiện bơi lội cạnh tranh

Preparing an individual or team for competitive swimming events

Ví dụ