Bản dịch của từ Swimming training trong tiếng Việt
Swimming training
Phrase

Swimming training(Phrase)
swˈɪmɪŋ trˈeɪnɪŋ
ˈswɪmɪŋ ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
02
Quá trình nâng cao kỹ năng và kỹ thuật bơi lội
The process of improving swimming skills and techniques
Ví dụ
03
Chuẩn bị cho cá nhân hoặc đội nhóm tham gia các sự kiện bơi lội cạnh tranh
Preparing an individual or team for competitive swimming events
Ví dụ
