Bản dịch của từ Swoon over trong tiếng Việt
Swoon over
Phrase

Swoon over(Phrase)
swˈuːn ˈəʊvɐ
ˈswun ˈoʊvɝ
Ví dụ
02
Bị bất tỉnh hoặc ngất xỉu, đặc biệt vì cảm xúc hoặc những cảm xúc mạnh
Faint or pass out, especially due to emotional excitement or thrill
突然晕倒或昏迷,尤其是因为情绪激动或过度兴奋引起的
Ví dụ
03
Tỏ ra quá mức ngưỡng mộ hoặc yêu mến ai đó
To show excessive admiration or idolization of someone
表现出对某人过度崇拜或极度钦佩的态度
Ví dụ
