Bản dịch của từ Swordtail trong tiếng Việt

Swordtail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swordtail(Noun)

sˈoʊɹdteɪl
sˈoʊɹdteɪl
01

Một loài cá nước ngọt đẻ con có nguồn gốc Trung Mỹ, thường nuôi trong bể cảnh. Ở cá đực, viền dưới của đuôi kéo dài thành dạng giống kiếm hoặc dải dài và thường có màu sắc sặc sỡ.

A livebearing freshwater fish of Central America popular in aquaria The lower edge of the tail is elongated and brightly marked in the male.

一种来自中美洲的淡水观赏鱼,雄鱼的尾巴呈剑状,色彩鲜艳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh