synchronise
synchronise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của synchronise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | synchronise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | synchronised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | synchronised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | synchronises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | synchronising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronise" (đồng bộ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là làm cho hai hoặc nhiều yếu tố xảy ra cùng một lúc. Trong tiếng Anh, "synchronise" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông để chỉ việc điều chỉnh thời gian hoạt động của các thiết bị hoặc quy trình. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thể hiện ở hình thức viết, với tiếng Anh Mỹ sử dụng "synchronize". Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của hai từ này đều giống nhau.