Anh - Việt

Bản dịch của từ Synthesist trong tiếng Việt

synthesist

Noun

synthesist (Noun)

/sˈɪnθəsɨsts/
/sˈɪnθəsɨsts/
AI

Nghĩa 01

Người chơi hoặc lập trình bộ tổng hợp âm (synthesizer) — tức là nhạc công chuyên dùng đàn điện tử/synth để tạo và điều khiển âm thanh.

A musician who programs or plays a synthesizer.

Ví dụ
Nhà soạn nhạc đã tạo ra âm thanh tuyệt đẹp tại lễ hội âm nhạc địa phương năm ngoái.The synthesist created beautiful sounds at the local music festival last year.
Nhà soạn nhạc đã không biểu diễn tại sự kiện xã hội cuối tuần trước.The synthesist did not perform at the social event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người thực hiện việc tổng hợp — tức là người kết hợp các phần, ý tưởng, thông tin hoặc chất liệu khác nhau lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất.

One who synthesizes.

Ví dụ
Nhà tổng hợp đã tạo ra một lý thuyết xã hội mới cho phát triển cộng đồng.The synthesist created a new social theory for community development.
Nhà tổng hợp không bỏ qua tầm quan trọng của sự đa dạng văn hóa.The synthesist did not ignore the importance of cultural diversity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh