synthetical
AdverbAdjective
synthetical (Adverb)
/sˌɪnθətˈɪkət/
/sˌɪnθətˈɪkət/
AI
Nghĩa 01
một cách nhân tạo hoặc tổng hợp; làm theo cách kết hợp các thành phần để tạo ra cái gì đó (không phải tự nhiên).
in a synthetic manner.
Ví dụ
Cô ấy giải thích khái niệm một cách tổng hợp trong buổi tụ tập xã hội.She explained the concept synthetically during the social gathering.
Người diễn giả trình bày dữ liệu một cách tổng hợp tại hội nghị xã hội.The speaker presented the data synthetically at the social conference.
synthetical (Adjective)
/sˌɪnθətˈɪkət/
/sˌɪnθətˈɪkət/
AI
Ví dụ
Nhóm học tập tổng hợp đã phân tích nhiều bài báo nghiên cứu về vấn đề xã hội.The synthetical study group analyzed various research papers on social issues.
Cô ấy trình bày một cái nhìn tổng hợp về tác động của công nghệ đối với xã hội.She presented a synthetical overview of the impact of technology on society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synthetical" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc quy trình được tạo ra thông qua những phương pháp tổng hợp, trái với tính tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ "synthetic" nhiều hơn. Việc dùng "synthetical" thường được giới hạn trong các ngữ cảnh khoa học, chủ yếu trong lĩnh vực hóa học và vật liệu.