Bản dịch của từ Systematic feedback trong tiếng Việt

Systematic feedback

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systematic feedback(Phrase)

sˌɪstɪmˈætɪk fˈiːdbæk
ˌsɪstəˈmætɪk ˈfidˌbæk
01

Một quá trình có tổ chức để cung cấp thông tin về hiệu suất hoặc sự hiểu biết

A structured process for providing information about performance or understanding.

这是一个关于提供绩效或理解信息的系统化流程。

Ví dụ
02

Phản hồi hay phản ứng có tổ chức đối với một nhiệm vụ hoặc dự án đã hoàn thành

A coordinated response or reaction to a completed task or project.

对已完成的任务或项目所做的有条理的回应或反应

Ví dụ
03

Quy trình cải tiến liên tục dựa trên phản hồi đánh giá

Continuous improvement process based on input assessments

基于评估反馈的持续改进过程

Ví dụ