Bản dịch của từ Systematic particle trong tiếng Việt
Systematic particle
Phrase

Systematic particle(Phrase)
sˌɪstɪmˈætɪk pˈɑːtɪkəl
ˌsɪstəˈmætɪk ˈpɑrtɪkəɫ
01
Một cách tiếp cận có hệ thống hoặc phương pháp phân loại các yếu tố hoặc thành phần
A methodical approach or system of categorizing elements or components
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong bối cảnh khoa học, thuật ngữ này chỉ những hạt riêng lẻ được điều chỉnh bởi những lý thuyết hệ thống.
In a scientific context refers to discrete particles governed by systematic theories
Ví dụ
