Bản dịch của từ Systematic salary trong tiếng Việt
Systematic salary
Noun [U/C]

Systematic salary(Noun)
sˌɪstɪmˈætɪk sˈæləri
ˌsɪstəˈmætɪk ˈsæɫɝi
01
Mức lương được xác định dựa trên một quy trình đánh giá hệ thống thường được áp dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp.
A salary determined based on a systematic evaluation process often used in professional contexts
Ví dụ
02
Một kế hoạch hoặc quy trình có hệ thống được đặc trưng bởi sự trật tự và tính toán.
A methodical plan or process that is characterized by order and planning
Ví dụ
03
Một quy trình chi tiết được thực hiện một cách có hệ thống, thường được sử dụng trong các môi trường tổ chức.
A detailed procedure carried out in a structured manner often used in organizational settings
Ví dụ
