Bản dịch của từ T bone trong tiếng Việt

T bone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

T bone(Noun)

bˈoʊn
bˈoʊn
01

Một miếng sườn bò có xương hình chữ T lấy từ phần giữa lưng con bò, gồm phần thăn nội (tenderloin) nhỏ và phần thăn ngoại/phi lê (short loin) — miếng này thường gọi là 'T-bone steak'.

A T-shaped bone taken from the middle of the cow's back containing a T-shaped part of tenderloin and short loin.

牛背上形状像“T”的骨头,含有嫩肉和外脊肉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh